| MOQ: | 1 |
| Giá bán: | Negotiations |
| bao bì tiêu chuẩn: | Bao bì tiêu chuẩn quốc tế cho vận chuyển |
| Thời gian giao hàng: | 30 ngày |
| Phương thức thanh toán: | L/C,T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| khả năng cung cấp: | 300 bộ mỗi năm |
Được thiết kế đặc biệt cho các yêu cầu khắt khe của việc đóng gói chất lỏng, sốt và bột nhão, máy đóng gói túi đứng tốc độ cao này mang lại hiệu quả vượt trội và độ tin cậy chống rò rỉ. Máy được tối ưu hóa để xử lý các túi đứng làm sẵn có vòi hoặc khóa kéo, rất phổ biến trên thị trường bán lẻ nhờ sự tiện lợi và tính thẩm mỹ trên kệ. Máy tích hợp hệ thống chiết rót piston thể tích hiện đại, đảm bảo định lượng chính xác các sản phẩm đặc như tương cà, dầu gội hoặc kem sữa, với độ chính xác chiết rót ±0.5%. Toàn bộ quy trình — từ cấp túi, mở túi, chiết rót, thổi khí (tùy chọn để kéo dài thời hạn sử dụng) và hàn nhiệt — đều được tự động hóa hoàn toàn và điều khiển bởi PLC với bộ nhớ công thức cho phép chuyển đổi chỉ bằng một lần chạm. Cấu trúc thép không gỉ chắc chắn và lớp bảo vệ đạt chuẩn IP65 trên các bộ phận chính giúp máy phù hợp với môi trường cần vệ sinh. Dòng máy này không chỉ tối đa hóa sản lượng, có thể đạt tốc độ hơn 80 túi mỗi phút, mà còn giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và chi phí bảo trì, mang lại lợi tức đầu tư tuyệt vời cho các nhà sản xuất quy mô lớn trong ngành thực phẩm, đồ uống và FMCG.
| Mẫu mã | WG-210 | WG-250 | WG-300 |
|---|---|---|---|
| Kích thước túi | Chiều dài: 120-380mm Chiều rộng: 90-210mm |
Chiều dài: ≤400mm Chiều rộng: 130-260mm |
Chiều dài: ≤400mm Chiều rộng: 160-300mm |
| Tốc độ đóng gói | ≤70 túi/phút | ≤70 túi/phút | ≤65 túi/phút |
| Trạm làm việc | 8 | 8 | 8 |
| Định dạng đóng gói | Túi phẳng, túi đứng, túi có khóa kéo, túi màng ghép | Túi phẳng, túi đứng, túi có khóa kéo, túi màng ghép | Túi phẳng, túi đứng, túi có khóa kéo, túi màng ghép |
| Nguồn điện | 380V | 380V | 380V |
| Tổng công suất | 8Kw | 8Kw | 8Kw |
| Tiêu thụ khí | 5-7kg/cm²; 0.4m³/phút | 5-7kg/cm²; 0.4m³/phút | 5-7kg/cm²; 0.4m³/phút |
| Chất liệu màng | PE đơn, màng ghép PE, màng giấy, các loại màng ghép khác nhau | PE đơn, màng ghép PE, màng giấy, các loại màng ghép khác nhau | PE đơn, màng ghép PE, màng giấy, các loại màng ghép khác nhau |
| Trọng lượng máy | 500kg | 580kg | 850kg |
| Kích thước máy | 1700*1140*1470 mm | 1850*1250*1520 mm | 2100*1500*1520 mm |