|
Mẫu mã |
Hệ thống xếp dỡ pallet bằng robot WJ-50 |
|
Danh mục thông số |
Chi tiết thông số kỹ thuật |
|
Tải trọng |
50–500 kg (có thể tùy chỉnh cho các ứng dụng tải nặng lên đến 1000 kg) |
|
Độ chính xác định vị |
±0,5 mm (điều khiển servo có độ chính xác cao để xếp chồng ổn định) |
|
Loại sản phẩm áp dụng |
Túi (dệt, nhựa, giấy), thùng carton, hộp, thùng phuy |
|
Kích thước pallet áp dụng |
800×1000 mm, 1000×1200 mm (có thể tùy chỉnh cho pallet không tiêu chuẩn) |
|
Chiều cao xếp chồng |
Tối đa 2500 mm (có thể điều chỉnh dựa trên yêu cầu kho và xe nâng) |
|
Trục robot |
4 trục/6 trục (4 trục cho xếp dỡ pallet tiêu chuẩn; 6 trục cho đường đi xếp chồng phức tạp) |
|
Hệ thống điều khiển |
PLC + Màn hình cảm ứng (giao diện thân thiện với người dùng, hỗ trợ lưu trữ thông số cho hơn 100 công thức xếp chồng) |
|
Nguồn điện |
380V/50Hz 3 pha (hoặc điện áp tùy chỉnh cho thị trường nước ngoài) |
|
Tiêu thụ năng lượng |
≤5 kW/h (động cơ tiết kiệm năng lượng, tiêu thụ điện năng dự phòng thấp) |
|
Khả năng tương thích tích hợp |
Kết nối liền mạch với băng tải, máy đóng gói, máy cân |
|
Tính năng an toàn |
Rèm ánh sáng an toàn, nút dừng khẩn cấp, bảo vệ quá tải, hệ thống cảnh báo lỗi |